Bảng Giá Đất HCM Mới 2026 Khu Vực Bình Dương Tăng Hơn 200%
BẢNG GIÁ ĐẤT HCM MỚI 2026 – BÌNH DƯƠNG 2026 – BÀ RỊA 2026 CHI TIẾT TỪNG KHU VỰC
Theo bảng giá đất mới áp dụng cho toàn địa bàn TP.HCM mở rộng từ năm 2026, mức giá được phân chia theo 3 khu vực chính gồm TP.HCM cũ, Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu, bao phủ đầy đủ các nhóm đất ở, thương mại – dịch vụ, sản xuất – kinh doanh và đất nông nghiệp.
🔹 Bảng giá đất HCM mới 2026 (khu vực TP.HCM cũ – Khu vực I)
-
Giá đất ở cao nhất: lên tới 687,2 triệu đồng/m², tập trung tại các tuyến đường trung tâm như Đồng Khởi, Nguyễn Huệ, Lê Lợi (phường Sài Gòn, Bến Thành), giữ nguyên so với Quyết định 79/2024.
-
Giá đất ở thấp nhất: khoảng 2,3 triệu đồng/m², tại khu dân cư Thiềng Liềng – xã đảo Thạnh An.
-
Đất thương mại – dịch vụ: cao nhất 563,6 triệu đồng/m², thấp nhất khoảng 1,6 triệu đồng/m².
-
Đất sản xuất – kinh doanh: mức đỉnh hơn 481 triệu đồng/m².
-
Đất nông nghiệp:
-
Đất trồng cây hằng năm cao nhất 1,2 triệu đồng/m²
-
Đất trồng cây lâu năm cao nhất 1,44 triệu đồng/m²

-
🔹 Bảng giá đất Bình Dương 2026 (Khu vực II)
-
Giá đất ở cao nhất: khoảng 89,6 triệu đồng/m², tại các tuyến Yersin, Bạch Đằng.
-
Giá thấp nhất: từ 1,3 triệu đồng/m², tại các tuyến đường như ĐH.722, Minh Tân – Long Hòa.
-
Đất thương mại – dịch vụ: cao nhất 53,8 triệu đồng/m², thấp nhất khoảng 0,5 triệu đồng/m².
-
Đất sản xuất – kinh doanh: cao nhất 44,8 triệu đồng/m².
-
Đất nông nghiệp:
-
Đất trồng cây hằng năm cao nhất 1 triệu đồng/m²
-
Đất trồng cây lâu năm ở mức trung bình, thấp hơn khu vực HCM
-
🔹 Bảng giá đất khu vực Bà Rịa 2026 (Khu vực III)
-
Giá đất ở cao nhất: gần 150 triệu đồng/m², tập trung tại trục du lịch đường Thùy Vân.
-
Giá thấp nhất: khoảng 1,8 triệu đồng/m², tại các tuyến đường giao thông nông thôn do xã quản lý (lộ giới 4–6m).
-
Đất thương mại – dịch vụ:
-
Cao nhất hơn 89 triệu đồng/m²
-
Thấp nhất khoảng 0,7 triệu đồng/m²
-
-
Đất sản xuất – kinh doanh: cao nhất gần 75 triệu đồng/m².
-
Đất nông nghiệp:
-
Đất trồng cây hằng năm cao nhất 700.000 đồng/m²
-
Đất trồng cây lâu năm thấp hơn, tùy từng khu vực
-
🔹 Nhóm đất nông nghiệp – phân chia 4 khu vực
-
Khu vực I: cao nhất 1,2 triệu đồng/m²
-
Khu vực II: cao nhất 1 triệu đồng/m²
-
Khu vực III: cao nhất 700.000 đồng/m²
-
Khu vực IV: cao nhất 480.000 đồng/m², thấp nhất khoảng 370.000 đồng/m²
📌 Đánh giá chung về bảng giá đất 2026
Việc ban hành bảng giá đất HCM mới 2026, đồng thời áp dụng thống nhất cho Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu, được kỳ vọng sẽ:
-
Tạo hành lang pháp lý minh bạch trong quản lý đất đai
-
Làm cơ sở tính thuế, phí, bồi thường, chuyển mục đích sử dụng đất
-
Góp phần ổn định thị trường bất động sản, hạn chế đầu cơ
-
Thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội bền vững trong giai đoạn mới
XEM CHI TIẾT BẢNG GIÁ ĐẤT Ở ĐÂY: bảng giá đất hồ chí minh bình dương bà rịa vũng tàu tp HCM mới năm 2026

Tham gia thảo luận